Bảng Xếp Hạng VĐQG Latvia

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Rigas Futbola Skola 16 13 1 2 41 15 26 40
2 Riga FC 18 12 2 4 40 17 23 38
3 Valmiera / BSS 16 11 2 3 27 13 14 35
4 FK Liepaja 15 8 1 6 24 17 7 25
5 BFC Daugava 16 6 3 7 22 25 -3 21
6 Spartaks Jurmala 18 6 0 12 25 30 -5 18
7 METTA/LU Riga 19 3 3 13 22 38 -16 12
8 Noah Jurmala 14 1 0 13 8 54 -46 3
9 Ventspils 0 0 0 0 0 0 0 0