Bảng Xếp Hạng VĐQG Albania

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 KF Tirana
32 20 5 7 62 30 32 65
2 Kukesi
32 17 8 7 51 28 23 59
3 KF Laci
32 15 7 10 49 30 19 52
4 Teuta Durres
32 13 12 7 33 25 8 51
5 Partizani Tirana
32 14 6 12 46 35 11 48
6 Skenderbeu
32 14 6 12 35 41 -6 48
7 Bylis Ballsh
32 10 14 8 40 32 8 44
8 Vllaznia Shkoder
32 11 9 12 33 35 -2 42
9 Flamurtari Vlore
32 2 9 21 26 60 -34 15
10 Luftetari Gjiro.
32 2 8 22 16 75 -59 14