BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ NGÀY HÔM NAY

Bóng đá thế giới

Bảng Xếp Hạng Ngoại Hạng Anh Xem thêm

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Man City 35 25 5 5 72 26 46 80
2 Man Utd 35 20 10 5 68 38 30 70
3 Leicester City 36 20 6 10 65 44 21 66
4 Chelsea 35 18 10 7 55 32 23 64
5 West Ham Utd 35 17 7 11 55 45 10 58
6 Liverpool 34 16 9 9 57 39 18 57
7 Tottenham 35 16 8 11 61 41 20 56
8 Everton 34 16 7 11 46 42 4 55
9 Arsenal 35 15 7 13 49 38 11 52
10 Leeds Utd 35 15 5 15 53 53 0 50
11 Aston Villa 34 14 6 14 49 41 8 48
12 Wolves 35 12 9 14 35 47 -12 45
13 Crystal Palace 35 11 8 16 37 59 -22 41
14 Southampton 35 11 7 17 44 62 -18 40
15 Burnley 35 10 9 16 33 47 -14 39
16 Newcastle 35 10 9 16 40 58 -18 39
17 Brighton 35 8 13 14 36 41 -5 37
18 Fulham 35 5 12 18 25 47 -22 27
19 West Brom 35 5 11 19 32 68 -36 26
20 Sheffield Utd 35 5 2 28 18 62 -44 17

Bảng Xếp Hạng Cúp C1 Châu Âu Xem thêm

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Bayern Munich 6 5 1 0 18 5 13 16
2 Atletico Madrid 6 2 3 1 7 8 -1 9
3 RB Salzburg 6 1 1 4 10 17 -7 4
4 Lok. Moscow 6 0 3 3 5 10 -5 3
5 Real Madrid 6 3 1 2 11 9 2 10
6 M.gladbach 6 2 2 2 16 9 7 8
7 Shakhtar Donetsk 6 2 2 2 5 12 -7 8
8 Inter Milan 6 1 3 2 7 9 -2 6
9 Man City 6 5 1 0 13 1 12 16
10 Porto 6 4 1 1 10 3 7 13
11 Olympiakos 6 1 0 5 2 10 -8 3
12 Marseille 6 1 0 5 2 13 -11 3
13 Liverpool 6 4 1 1 10 3 7 13
14 Atalanta 6 3 2 1 10 8 2 11
15 Ajax 6 2 1 3 7 7 0 7
16 Midtjylland 6 0 2 4 4 13 -9 2
17 Chelsea 6 4 2 0 14 2 12 14
18 Sevilla 6 4 1 1 9 8 1 13
19 Krasnodar 6 1 2 3 6 11 -5 5
20 Rennes 6 0 1 5 3 11 -8 1
21 B.Dortmund 6 4 1 1 12 5 7 13
22 Lazio 6 2 4 0 11 7 4 10
23 Club Brugge 6 2 2 2 8 10 -2 8
24 Zenit 6 0 1 5 4 13 -9 1
25 Juventus 6 5 0 1 14 4 10 15
26 Barcelona 6 5 0 1 16 5 11 15
27 Dinamo Kiev 6 1 1 4 4 13 -9 4
28 Ferencvaros 6 0 1 5 5 17 -12 1
29 PSG 6 4 0 2 13 6 7 12
30 Leipzig 6 4 0 2 11 12 -1 12
31 Man Utd 6 3 0 3 15 10 5 9
32 Istanbul BB 6 1 0 5 7 18 -11 3

Bảng Xếp Hạng Cúp C2 Châu Âu Xem thêm

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Roma 6 4 1 1 13 5 8 13
2 Young Boys 6 3 1 2 9 7 2 10
3 Cska Sofia 6 1 2 3 3 7 -4 5
4 CFR Cluj 6 1 2 3 4 10 -6 5
5 Arsenal 6 6 0 0 20 5 15 18
6 Molde 6 3 1 2 9 11 -2 10
7 Rapid Wien 6 2 1 3 11 13 -2 7
8 Dundalk 6 0 0 6 8 19 -11 0
9 B.Leverkusen 6 5 0 1 21 8 13 15
10 Slavia Praha 6 4 0 2 11 10 1 12
11 Hap. Beer Sheva 6 2 0 4 7 13 -6 6
12 Nice 6 1 0 5 8 16 -8 3
13 Rangers 6 4 2 0 13 7 6 14
14 Benfica 6 3 3 0 18 9 9 12
15 Standard Liege 6 1 1 4 7 14 -7 4
16 Lech Poznan 6 1 0 5 6 14 -8 3
17 PSV Eindhoven 6 4 0 2 12 9 3 12
18 Granada 6 3 2 1 6 3 3 11
19 PAOK 6 1 3 2 8 7 1 6
20 Omonia Nicosia 6 1 1 4 5 12 -7 4
21 Napoli 6 3 2 1 7 4 3 11
22 Real Sociedad 6 2 3 1 5 4 1 9
23 AZ Alkmaar 6 2 2 2 7 5 2 8
24 HNK Rijeka 6 1 1 4 6 12 -6 4
25 Leicester City 6 4 1 1 14 5 9 13
26 Braga 6 4 1 1 14 10 4 13
27 Zorya 6 2 0 4 6 11 -5 6
28 AEK Athens 6 1 0 5 7 15 -8 3
29 AC Milan 6 4 1 1 12 7 5 13
30 Lille 6 3 2 1 14 8 6 11
31 Sparta Praha 6 2 0 4 10 12 -2 6
32 Celtic 6 1 1 4 10 19 -9 4
33 Villarreal 5 4 1 0 14 5 9 13
34 Maccabi TA 6 3 2 1 6 7 -1 11
35 Sivasspor 6 2 0 4 9 11 -2 6
36 Karabakh Agdam 5 0 1 4 4 10 -6 1
37 Tottenham 6 4 1 1 15 5 10 13
38 Antwerpen 6 4 0 2 8 5 3 12
39 Lask 6 3 1 2 11 12 -1 10
40 Ludogorets 6 0 0 6 7 19 -12 0
41 Dinamo Zagreb 6 4 2 0 9 1 8 14
42 Wolfsberger AC 6 3 1 2 7 6 1 10
43 Feyenoord 6 1 2 3 4 8 -4 5
44 CSKA Moscow 6 0 3 3 3 8 -5 3
45 Hoffenheim 6 5 1 0 17 2 15 16
46 Crvena Zvezda 6 3 2 1 9 4 5 11
47 Slovan Liberec 6 2 1 3 4 13 -9 7
48 Gent 6 0 0 6 4 15 -11 0
49 Ajax 0 0 0 0 0 0 0 0
50 Dinamo Kiev 0 0 0 0 0 0 0 0
51 Club Brugge 0 0 0 0 0 0 0 0
52 Krasnodar 0 0 0 0 0 0 0 0
53 Man Utd 0 0 0 0 0 0 0 0
54 Olympiakos 0 0 0 0 0 0 0 0
55 RB Salzburg 0 0 0 0 0 0 0 0
56 Shakhtar Donetsk 0 0 0 0 0 0 0 0

Bảng Xếp Hạng VĐQG Tây Ban Nha Xem thêm

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Atletico Madrid 35 23 8 4 61 22 39 77
2 Barcelona 36 23 7 6 83 36 47 76
3 Real Madrid 35 22 9 4 60 26 34 75
4 Sevilla 35 22 5 8 51 29 22 71
5 Real Sociedad 35 15 11 9 53 35 18 56
6 Real Betis 35 15 9 11 45 47 -2 54
7 Villarreal 35 13 13 9 53 42 11 52
8 Celta Vigo 35 12 11 12 50 53 -3 47
9 Athletic Bilbao 35 11 13 11 46 38 8 46
10 Granada 35 13 6 16 44 57 -13 45
11 Osasuna 36 11 11 14 36 45 -9 44
12 Cadiz 36 11 10 15 33 53 -20 43
13 Levante 36 9 13 14 43 53 -10 40
14 Valencia 35 9 12 14 46 51 -5 39
15 Alaves 36 8 11 17 32 54 -22 35
16 Getafe 35 8 10 17 26 41 -15 34
17 Valladolid 35 5 16 14 32 49 -17 31
18 Huesca 35 6 12 17 33 52 -19 30
19 Elche 36 6 12 18 29 54 -25 30
20 Eibar 35 6 11 18 27 46 -19 29

Bảng Xếp Hạng VĐQG Đức Xem thêm

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Bayern Munich 32 23 5 4 92 40 52 74
2 Leipzig 32 19 7 6 57 28 29 64
3 Wolfsburg 32 17 9 6 57 32 25 60
4 B.Dortmund 32 18 4 10 69 44 25 58
5 Ein.Frankfurt 32 15 12 5 63 48 15 57
6 B.Leverkusen 32 14 9 9 51 35 16 51
7 M.gladbach 32 12 10 10 59 52 7 46
8 Union Berlin 32 11 13 8 47 41 6 46
9 Freiburg 32 12 8 12 49 47 2 44
10 Stuttgart 32 11 9 12 54 52 2 42
11 Hoffenheim 32 10 9 13 49 52 -3 39
12 Mainz 32 9 9 14 35 51 -16 36
13 Augsburg 32 9 6 17 32 49 -17 33
14 Hertha Berlin 31 7 10 14 38 49 -11 31
15 Wer.Bremen 32 7 10 15 34 51 -17 31
16 A.Bielefeld 32 8 7 17 23 51 -28 31
17 FC Koln 32 7 8 17 33 60 -27 29
18 Schalke 04 31 2 7 22 20 80 -60 13

Bảng Xếp Hạng VĐQG Italia Xem thêm

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Inter Milan 35 26 7 2 79 30 49 85
2 Napoli 36 23 4 9 83 40 43 73
3 Atalanta 35 21 9 5 84 42 42 72
4 AC Milan 35 22 6 7 65 41 24 72
5 Juventus 35 20 9 6 67 34 33 69
6 Lazio 34 20 4 10 60 51 9 64
7 Roma 35 17 7 11 63 53 10 58
8 Sassuolo 35 15 11 9 58 52 6 56
9 Sampdoria 35 13 6 16 46 52 -6 45
10 Verona 35 11 10 14 42 43 -1 43
11 Udinese 36 10 10 16 41 52 -11 40
12 Bologna 35 10 10 15 48 57 -9 40
13 Fiorentina 35 9 11 15 47 57 -10 38
14 Genoa 35 8 12 15 41 54 -13 36
15 Cagliari 35 9 8 18 43 58 -15 35
16 Torino 34 7 14 13 48 57 -9 35
17 Spezia 35 8 10 17 44 67 -23 34
18 Benevento 35 7 10 18 38 71 -33 31
19 Parma 35 3 11 21 38 76 -38 20
20 Crotone 35 5 3 27 42 90 -48 18

Bảng Xếp Hạng VĐQG Pháp Xem thêm

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Lille 36 23 10 3 62 22 40 79
2 PSG 36 24 4 8 80 28 52 76
3 Monaco 36 23 5 8 74 41 33 74
4 Lyon 36 21 10 5 74 38 36 73
5 Marseille 36 15 11 10 50 44 6 56
6 Lens 36 15 11 10 55 51 4 56
7 Rennes 36 15 10 11 49 38 11 55
8 Montpellier 36 13 11 12 58 61 -3 50
9 Nice 36 14 7 15 47 49 -2 49
10 Metz 36 12 10 14 42 45 -3 46
11 Saint Etienne 36 12 9 15 42 53 -11 45
12 Angers 36 12 8 16 37 53 -16 44
13 Stade Reims 36 9 15 12 41 44 -3 42
14 Stade Brestois 36 11 7 18 50 64 -14 40
15 Bordeaux 36 11 6 19 37 55 -18 39
16 Strasbourg 36 10 8 18 46 57 -11 38
17 Lorient 36 10 8 18 47 66 -19 38
18 Nantes 36 8 13 15 42 53 -11 37
19 Nimes 36 9 8 19 38 64 -26 35
20 Dijon 36 3 9 24 24 69 -45 18

Bảng Xếp Hạng VĐQG Việt Nam Xem thêm

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 HA Gia Lai 12 9 2 1 23 9 14 29
2 Viettel 12 8 2 2 16 9 7 26
3 Than Quảng Ninh 12 6 1 5 12 11 1 19
4 Nam Định 12 6 0 6 23 21 2 18
5 Thanh Hóa 12 5 2 5 18 15 3 17
6 BCM Bình Dương 12 5 2 5 14 17 -3 17
7 Hà Nội FC 12 5 1 6 17 14 3 16
8 Bình Định 12 4 4 4 10 9 1 16
9 SHB Đà Nẵng 12 5 1 6 11 11 0 16
10 HL Hà Tĩnh 12 4 3 5 16 17 -1 15
11 TP.HCM 12 4 2 6 14 17 -3 14
12 Hải Phòng 12 4 2 6 7 15 -8 14
13 Sài Gòn FC 12 4 1 7 6 14 -8 13
14 SL Nghệ An 12 3 1 8 7 15 -8 10

Xem bxh bóng đá mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá – Bảng xếp hạng bóng đá giải trong nước và quốc tế Ngoại Hạng Anh, Đức, Ý, Tây Ban Nha…. Cập nhật liên tục 24h

 

Tylebongda247.net cung cấp đầy đủ thông tin BXH bóng đá của các giải lớn nhỏ của thế giới và trong nước.

 

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá:

 

TT: Thứ tự trên BXH

 

T: Số trận Thắng

 

H: Số trận Hòa

 

B: Số trận Bại

 

Bóng trắng: Số Bàn thắng

 

Bóng đỏ: Số Bàn bại

 

+/-: Hiệu số

 

Đ: Điểm